Độ Cận Bao Nhiêu Là Nặng? Cách Kiểm Soát Tiến Triển Cận Thị Ở Trẻ

Độ cận bao nhiêu là nặng? Cách kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ

Cận thị đang trở thành vấn đề thị lực phổ biến ở trẻ, không chỉ vì trẻ học nhiều, xem màn hình sớm, mà còn vì phần lớn phụ huynh chưa biết độ cận bao nhiêu là nặng và những nguy cơ đi kèm khi trẻ mắc cận thị nặng để từ đó có các hành động can thiệp chuyên sâu từ sớm. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ “độ cận bao nhiêu là nặng” và cách kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ theo khuyến nghị từ các chuyên gia tại Trung tâm Kiểm soát Cận thị Mắt Sài Gòn.

Độ cận bao nhiêu được xem là nặng?

Để hiểu khi nào cận thị trở nên nguy hiểm, trước hết cần phân loại mức độ cận theo chuẩn lâm sàng. Cận thị được chia thành ba nhóm chính dựa trên số đi-ốp (diopter – D):

  • Cận nhẹ: dưới -3.00D
  • Cận trung bình: từ -3.00D đến -6.00D
  • Cận nặng: từ -6.00D trở lên

Mặc dù nhiều phụ huynh nghĩ rằng trẻ “cận nặng” chỉ là nhìn mờ nhiều hơn và độ khúc xạ cao, nhưng trên thực tế, độ cận từ -6.00D đã được xếp vào nhóm nguy cơ nguy hiểm cao, liên quan đến hàng loạt biến chứng nghiêm trọng như kéo dài trục nhãn cầu, tổn thương đáy mắt, thoái hoá hoàng điểm, bong võng mạc hay nguy cơ giảm thị lực không hồi phục. Điều đáng lo ở đây chính là trẻ có xu hướng tăng độ nhanh hơn người lớn vì mắt trẻ vẫn đang trong giai đoạn phát triển mạnh, đặc biệt là trong khoảng từ 6–12 tuổi. Một trẻ đang cận ở mức -2.00D hoàn toàn có thể tăng lên thành -6.00D chỉ trong vài năm nếu không được kiểm soát đúng cách và kịp thời.

Vì sao cận thị nặng lại nguy hiểm?

Cận nặng không chỉ là việc đeo kính dày hay nhìn mờ hơn. Khi nhãn cầu bị kéo dài quá mức,  các cấu trúc bên trong mắt trở nên mỏng và yếu đi. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng thị lực khác như: Trẻ có thể bị giãn lồi củng mạc (posterior staphyloma), khiến đáy mắt biến dạng. Võng mạc bị kéo căng, dễ xuất hiện lỗ hoàng điểm hoặc rách võng mạc dẫn đến bong võng mạc – một trong những biến chứng cần cấp cứu. Những thay đổi này có thể khiến trẻ đánh mất thị lực vĩnh viễn nếu không được can thiệp kịp thời.

Cận thị nặng cũng làm phần nào làm giảm chất lượng cuộc sống của trẻ: giảm khả năng vận động, khó tham gia thể thao, mệt mỏi khi học tập, nguy cơ tiếp tục tăng độ mỗi năm và hạn chế những cơ hội nghề nghiệp sau này đòi hỏi thị lực tốt. Ngoài ra, vẫn còn một điều quan trọng không kém mà phụ huynh nên cân nhắc trong hành trình giữ gìn thị lực tốt cho con: cận thị nặng hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu được kiểm soát từ sớm.

Dấu hiệu cho thấy trẻ đang tiến triển cận thị nhanh

Không phải trẻ nào cũng nhận biết rõ rằng những thay đổi về thị lực của mình như nhìn mờ hay khó chịu ở mắt. Vì vậy, phụ huynh cần thường xuyên chú ý những dấu hiệu rất đặc trưng:

  • Trẻ thường xuyên nheo mắt, nháy mắt hoặc dụi mắt khi nhìn xa.
  • Trẻ thường ngồi sát tivi, cúi sát vở hoặc cầm sách rất gần mặt.
  • Trẻ đọc bảng chậm, thiếu tập trung khi học, than mỏi mắt hoặc đau đầu sau khi sử dụng màn hình.
  • Kính chỉ mới làm trong 6–12 tháng nhưng đã không còn nhìn rõ.
  • Nếu độ cận tăng từ 0.50D đến 1.00D chỉ trong một năm, đây được xem là cận thị tiến triển nhanh và cần có sự can thiệp chuyên sâu của các bác sĩ cũng như cử nhân khúc xạ.

Cách kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ: Khoa học – an toàn – cá nhân hóa

Kiểm soát tiến triển cận thị (Myopia Control) là tập hợp các phương pháp giúp làm chậm tiến triển cận thị, từ đó giảm nguy cơ mắc cận thị nặng cùng các biến chứng cận thị nặng về sau. Dưới đây là những phương pháp được các bác sĩ nhãn khoa khuyến nghị:

1. Các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị khoa học

1.1 Kính áp tròng ban đêm Ortho-K

Ortho-K là phương pháp can thiệp kiểm soát cận thị chuyên sâu bằng cách dùng kính áp tròng cứng, thấm khí, đeo qua đêm để điều chỉnh tạm thời hình dạng giác mạc, giúp trẻ nhìn rõ vào ban ngày mà không cần đeo thêm kính cận. Đồng thời Ortho-K đã được chứng minh có thể làm chậm đáng kể tiến triển cận thị so với đeo kính cận thông thường, với hiệu quả được chứng minh trong nhiều báo cáo nghiên cứu lâm sàng.

Tuy hiệu quả có thể nhìn thấy rõ ở nhiều trẻ, tuy nhiên mức độ hiệu quả có thể khác nhau tùy độ tuổi, mức độ cận ban đầu và việc trẻ có tuân thủ sử dụng kính thường xuyên hay không. Vì vậy, Ortho-K là một phương pháp cần được bác sĩ nhãn khoa chỉ định, đo đạc và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình sử dụng. Ngoài lợi ích kiểm soát tiến triển cận thị, phụ huynh cần lưu ý tuân thủ quy trình vệ sinh – bảo quản kính nghiêm ngặt và lịch khám định kỳ vì Ortho-K, giống như mọi loại kính tiếp xúc qua đêm, có nguy cơ biến chứng nhiễm trùng nếu không chăm sóc đúng cách.

Độ cận bao nhiêu là nặng? Cách kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ

1.2 Kính kiểm soát cận thị chuyên dụng

Một trong những phương pháp phổ biến để kiểm soát cận thị hiện nay chính là kính gọng kết hợp tròng kính kiểm soát cận thị. Khác với tròng kính thông thường chỉ giúp “nhìn rõ”, tròng kính kiểm soát cận thị được thiết kế để tác động đến cơ chế tiến triển của cận thị – cụ thể là làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu. Tròng kính này có cấu trúc quang học đặc biệt, tạo ra vùng ngoại biên có độ mờ nhẹ. Nhờ đó, võng mạc nhận tín hiệu “đã đủ dài”, giúp hạn chế sự phát triển thêm của nhãn cầu – nguyên nhân chính khiến độ cận tăng nhanh.

Độ cận bao nhiêu là nặng? Cách kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ

Nói cách khác, trẻ vẫn nhìn rõ như khi đeo kính thông thường, nhưng mắt lại được “huấn luyện” để độ cận không tiếp tục phát triển quá mức. Đây là giải pháp an toàn, không xâm lấn, phù hợp cho trẻ, đặc biệt là những trẻ chưa sẵn sàng đeo kính áp tròng Ortho-K. Theo một nghiên cứu đăng trên ScienceDirect (2024) về hiệu quả thực tế của các phương pháp kiểm soát cận thị, các loại tròng kính kiểm soát cận thị như DIMS hay HALT có thể làm chậm tiến triển độ cận từ 50–60% so với kính thông thường.

1.3 Thuốc nhỏ mắt Atropine nồng độ thấp 

Gần đây, nhiều nghiên cứu cho thấy khi sử dụng ở liều thấp (0.01%–0.05%), Atropine có thể giúp làm chậm tiến trình tăng độ cận ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể gây một số tác dụng phụ nhẹ như mờ khi nhìn gần hoặc chóa mắt, nên thường được chỉ định nhỏ vào buổi tối để hạn chế ảnh hưởng đến việc học và sinh hoạt ban ngày của trẻ. Không giống Atropine 1% gây ảnh hưởng đến thị lực gần và khiến trẻ khó học bài, thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp có thể sử dụng mỗi ngày vào buổi tối mà không làm gián đoạn sinh hoạt thường nhật. Cơ chế hoạt động của thuốc giúp ức chế sự phát triển quá mức của trục nhãn cầu – nguyên nhân chính dẫn đến cận thị tiến triển.

Độ cận bao nhiêu là nặng? Cách kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ

Một số nghiên cứu nổi bật như ATOM1 và ATOM2 (Singapore) đã chỉ ra rằng, trẻ sử dụng Atropine 0.01% mỗi tối có thể giảm được 50% tốc độ tăng độ cận trong suốt 1–2 năm. Đặc biệt, hiệu quả sẽ được duy trì rõ rệt nếu trẻ tuân thủ việc nhỏ mắt đều đặn và được theo dõi sát sao bởi đội ngũ chuyên môn.

2. Rèn luyện thói quen bảo vệ thị lực mỗi ngày 

Một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả để bảo vệ mắt cho trẻ là xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học mỗi ngày:

  • Tăng thời gian ngoài trời (≥ 2 giờ/ngày): Ánh sáng tự nhiên kích thích võng mạc tiết dopamine – chất giúp làm chậm quá trình nhãn cầu dài ra, từ đó giảm nguy cơ tiến triển cận thị. Trẻ vận động ngoài trời càng nhiều, tốc độ tăng độ càng chậm.
  • Áp dụng nguyên tắc 20–20–20: Cứ sau 20 phút nhìn gần, trẻ nên nhìn ra xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây. Khoảng nghỉ nhỏ này giúp cơ mắt thư giãn, giảm mỏi mắt và hạn chế gánh nặng điều tiết kéo dài.
  • Giữ khoảng cách và tư thế nhìn đúng: Đọc sách cách mắt 30–35 cm; dùng máy tính ở khoảng 50–60 cm và ngang tầm mắt; ngồi thẳng lưng, chân chạm đất. Tư thế sai hoặc cúi sát vào sách/ màn hình khiến mắt phải điều tiết quá mức và dễ tăng độ nhanh.
  • Hạn chế thiết bị điện tử theo khuyến nghị khoa học: Trẻ dưới 5 tuổi không nên nhìn gần liên tục quá 30 phút; trẻ 6–12 tuổi nên giới hạn thời gian giải trí dưới 2 giờ/ngày. Thiết bị điện tử làm mắt mỏi, khô và tiếp xúc lâu với ánh sáng xanh gây rối loạn điều tiết.

3. Khám mắt định kỳ 3-6 tháng/lần tại trung tâm chuyên sâu

Ngoài những phương pháp can thiệp nêu trên, trẻ vẫn nên được thăm khám thường xuyên để bác sĩ có thể kịp thời đánh giá tiến triển cận, kiểm tra độ dài trục nhãn cầu, khả năng điều tiết và các bất thường khác có thể xuất hiện trong quá trình kiểm soát cận thị. Với trẻ cận thị, việc theo dõi 3-6 tháng một lần cho phép bác sĩ và cử nhân khúc xạ phát hiện kịp thời nguy cơ tăng độ nhanh, mức độ hiệu quả với từng phương pháp và điều chỉnh phác đồ kịp thời cho mỗi bạn nhỏ.

Tại Trung tâm Kiểm soát Cận thị Mắt Sài Gòn, mỗi trẻ khi đến thăm khám đều được kiểm tra bằng hệ thống thiết bị chuyên sâu, hiện đại và xây dựng hồ sơ cá nhân để theo dõi sát sao tiến triển thị lực theo thời gian. Đây là yếu tố quan trọng giúp ngăn trẻ tiến đến cận nặng – giai đoạn có nguy cơ biến chứng cao nhất.

Kiểm soát cận thị ngay hôm nay để bảo vệ thị lực mai sau

Cận thị không chỉ là việc nhìn xa bị mờ mà là một hành trình thị lực dài hạn cần sự đồng hành của gia đình cùng các chuyên gia khúc xạ nhãn khoa. Khi hiểu rõ “độ cận bao nhiêu là nặng” và áp dụng đúng các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị, phụ huynh hoàn toàn có thể giúp con tránh được nguy cơ cận nặng hơn và những biến chứng thị lực khó lường trong tương lai.

Tại Trung tâm Kiểm soát Cận thị Mắt Sài Gòn, chúng tôi luôn áp dụng mô hình chăm sóc thị lực toàn diện – chuyên biệt, kết hợp đánh giá chuyên sâu, tư vấn phác đồ điều trị cá nhân hóa và hướng dẫn lối sống khoa học cho từng trẻ. Mỗi quyết định đúng hôm nay có thể tạo nên đôi mắt sáng khỏe cho con suốt nhiều năm sau.

Độ cận bao nhiêu là nặng? Cách kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ

Chia sẻ: